coaster brake
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phanh đạp ngược (trên xe đạp): Một loại phanh tích hợp trong trục bánh sau của xe đạp, được kích hoạt bằng cách đạp bàn đạp ngược lại (ngược chiều với hướng đạp để đi tới).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most children's bikes are equipped with a simple coaster brake. (Hầu hết xe đạp trẻ em đều được trang bị một phanh đạp ngược đơn giản.)
- To stop, just push the pedals backward to engage the coaster brake. (Để dừng lại, chỉ cần đạp bàn đạp về phía sau để kích hoạt phanh đạp ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa xe đạp, hoặc khi mô tả các tính năng của xe.
- The mechanic explained that the problem with the wheel was due to a worn-out coaster brake hub. (Người thợ giải thích rằng vấn đề với bánh xe là do trục phanh đạp ngược đã bị mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Back-pedal brake: Một cách gọi khác, mô tả đúng hành động để kích hoạt loại phanh này.
- Foot brake: Tên gọi chung cho loại phanh dùng chân, có thể bao gồm cả coaster brake.
Từ đồng nghĩa
- Back-pedal brake (n): phanh đạp ngược.
- Trong ngữ cảnh thông thường, có thể mô tả là "phanh tích hợp trong bánh sau" hoặc "phanh dùng chân".
Lưu ý
- "Coaster brake" là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch hoặc mô tả là "phanh đạp ngược" để phân biệt với các hệ thống phanh tay (hand brake) như phanh đĩa (disc brake) hoặc phanh vành (rim brake).
Noun
- phanh xe đạp.